Phép dịch "artificial intelligence" thành Tiếng Việt

trí năng nhân tạo, Trí tuệ nhân tạo, trí thông minh nhân tạo là các bản dịch hàng đầu của "artificial intelligence" thành Tiếng Việt.

artificial intelligence noun ngữ pháp

Intelligence exhibited by an artificial (non-natural, man-made) entity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trí năng nhân tạo

  • Trí tuệ nhân tạo

    branch of computer science that develops machines and software with human-like intelligence

  • trí thông minh nhân tạo

    noun

    It becomes interesting when you put artificial intelligence into it.

    Sẽ thú vị hơn nếu bạn đưa trí thông minh nhân tạo vào trong đó.

  • trí tuệ nhân tạo

    There's a vast playing field of all the things that artificial intelligence can become.

    Có vô vàn bộ mặt mà trí tuệ nhân tạo có thể biến thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " artificial intelligence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "artificial intelligence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "artificial intelligence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch